更

canhHán Việt
cánhHán Việt · Nôm
ngạnhNôm
gánhNôm
cànhâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+66F4
Bộ thủ
曰 viết số 73
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 更 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

more, still further, much more; to change, alter

Chữ khác cũng đọc là "canh"

Xem cả 31 chữ đọc là "canh" →

Chữ khác cũng đọc là "cánh"

Chữ khác cũng đọc là "ngạnh"

Chữ khác cũng đọc là "gánh"

Chữ khác cũng đọc là "cành"

Chữ cùng bộ 曰

Xem cả 36 chữ thuộc bộ 曰 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 更

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 更 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 更 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).