曶
cướcHán Việt
hốtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+66F6
- Bộ thủ
- 曰 viết số 73
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cước — Hán Việt. Chữ cùng âm "cước" · âm tiết cước
- hốt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hốt" · âm tiết hốt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tên của một thanh kiếm.
- Dạng thay thế của 笏 (hù).
- (biến thể 忽) để bỏ mặc.
- Nhanh.
- Dạng thay thế của 昒 (hū).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 曶 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
used in personal names
Chữ khác cũng đọc là "cước"
Chữ khác cũng đọc là "hốt"
Chữ cùng bộ 曰
會hội更canh曲khúc曾tằng曳dấy替thế曰viết曵dài書thư𣌵quặp朇tỳ曷hạt𣌶còng曻thăng曼man𣌺xéo朁thảm朂hào𣍂góc朄dẫn𣍊hết𣍋cúi𣍗còng㬰du𣌴ngoặt曹tào𣌹vạy𣍀ngúc𣍁vạy朅kiệt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 曶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 曶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 曶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).