會

hộiHán Việt · Nôm
cốiHán Việt · Nôm
cuốiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6703
Bộ thủ
曰 viết số 73
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 會 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to assemble, meet together; a meeting; an organization

Giản thể và phồn thể

Chữ 會 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hội"

Xem cả 33 chữ đọc là "hội" →

Chữ khác cũng đọc là "cối"

Chữ khác cũng đọc là "cuối"

Chữ cùng bộ 曰

Xem cả 36 chữ thuộc bộ 曰 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 會

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 會 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 會 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).