𢶒
quáiHán Việt
góiNôm
giọiNôm
cúiNôm
cởiNôm
cuốiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+22D92
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- quái — Hán Việt. Chữ cùng âm "quái" · âm tiết quái
- gói — Nôm. Chữ cùng âm "gói" · âm tiết gói
- giọi — Nôm. Chữ cùng âm "giọi" · âm tiết giọi
- cúi — Nôm. Chữ cùng âm "cúi" · âm tiết cúi
- cởi — Nôm. Chữ cùng âm "cởi" · âm tiết cởi
- cuối — Nôm. Chữ cùng âm "cuối" · âm tiết cuối
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𢶒 theo lối Nôm
cởi(Cn. cổi) .góiTập hợp những gì được chung lại với nhau, làm thành một đơn vị.cuối(Hoặc t.) . Phần ở gần điểm giới hạn, chỗ hoặc lúc sắp hết, sắp kết thúc. Nhà ở cuối làng. Đêm cuối thu. Đầu năm sương muối, cuối năm gió nồm (tng. ). Từ đầu đến cuối.cúiCon cúi (nói tắt).giọiRọi.
Giản thể và phồn thể
Chữ 𢶒 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "quái"
Chữ khác cũng đọc là "gói"
Chữ khác cũng đọc là "giọi"
Chữ khác cũng đọc là "cúi"
Chữ khác cũng đọc là "cởi"
Chữ khác cũng đọc là "cuối"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𢶒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢶒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).