Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gói

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔj˧˦] · Huế [ɣɔj˨˩˦] · Sài Gòn [ɣɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tập hợp những gì được chung lại với nhau, làm thành một đơn vị.
    • Mấy gói chè.
    • Một miếng khi đói bằng một gói khi no (tục ngữ).
Động từ
  1. Bao kín và gọn trong một tấm mỏng (giấy, vải, lá, v. v. ), thành hình khối nhất định, để bảo quản hoặc để tiện mang đi, chở đi.
  2. (Kng.) . Thu gọn lại trong một phạm vi nào đó.
    • Hội nghị gói gọn trong một ngày.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 裹.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gói" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pack · wrap · package; to wrap
🇨🇳 Tiếng Trung 包 Bāo
🇯🇵 Tiếng Nhật 包む つつむ · 包み つつみ · くるむ
🇰🇷 Tiếng Hàn 싸다 ssada · 팩 paek
🇫🇷 Tiếng Pháp le paquet · emballer
🇷🇺 Tiếng Nga пакет паке́т · упаковка упако́вка · пачка па́чка
🇹🇭 Tiếng Thái ห่อ hàw · ซอง sawng · แพ็ก pháek
🇮🇹 Tiếng Ý la confezione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gói"

Cấu tạo âm tiết

góiâm đầu g · vần oi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.