Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gợi

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəːj˧˨ʔ] · Huế [ɣəːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣəːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Khêu ra, khơi ra.
    • Gợi chuyện.
  2. Làm nhớ đến, thoáng hiện lên một ý nghĩ nào.
    • Câu chuyện gợi nhiều ý nghĩ mới.

Câu ví dụ thêm

  • chúng tôi có thể lấy gợi ýWe can take a hint.
  • Bạn thấy lời gợi ý của anh ta thế nào?How do you feel about his suggestion?
  • Tôi gợi ý bạn nên nói chuyện với anh ấy.I suggest you talk to him.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gợi"

Cấu tạo âm tiết

gợiâm đầu g · vần ơi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.