gợi
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəːj˧˨ʔ] · Huế [ɣəːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣəːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khêu ra, khơi ra.
- Gợi chuyện.
- Làm nhớ đến, thoáng hiện lên một ý nghĩ nào.
- Câu chuyện gợi nhiều ý nghĩ mới.
Câu ví dụ thêm
- chúng tôi có thể lấy gợi ýWe can take a hint.
- Bạn thấy lời gợi ý của anh ta thế nào?How do you feel about his suggestion?
- Tôi gợi ý bạn nên nói chuyện với anh ấy.I suggest you talk to him.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gợi"
gợi ýGợi ra để tự suy nghĩ, tự có ý kiến hoặc tự quyết định làm một việc nào đó.gợi cảmCó tác dụng gợi lên tình cảm, làm rung động lòng người.gợi tìnhKhêu gợi những ham muốn tình dục.gợi mởGợi ra, làm nảy sinh những suy nghĩ, ý tưởng.khêu gợiLàm nảy ra; Khơi dậy.gợi chuyệnGợi ra để người đối thoại nói chuyện này chuyện khác.gợi tảGợi lên bằng hình tượng cho có thể hình dung được.khiêu gợimột từ diễn tả sự đẹp quyến rủ, hấp dẫnkêu gợiXem gợigợi hìnhHành động dùng ngôn từ để gợi lên một hình ảnh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gợi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.