gọi

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔj˧˨ʔ] · Huế [ɣɔj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣɔj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kêu tên, phát tín hiệu để người nghe đáp lại.
    • Gọi bố về ăn cơm.
    • Gọi điện thoại.
  2. Phát lệnh, yêu cầu đi đến nơi nào.
    • Gọi lính. giấy gọi nhập ngũ.
  3. Đặt tên.
    • Hà.
    • Nội xưa gọi là.
    • Thăng.
    • Long.
  4. Nêu rõ mối quan hệ.
    • Anh ấy gọi ông giám đốc là bác ruột.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gọi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh call · caller · to call
🇨🇳 Tiếng Trung 叫 jiào · 称呼 chēng hu · 拨打 bō dǎ
🇯🇵 Tiếng Nhật 呼ぶ よぶ
🇰🇷 Tiếng Hàn 부르다 bureuda · 불리다 bulrida
🇫🇷 Tiếng Pháp appeler · l'appel
🇩🇪 Tiếng Đức rufen · der Anruf
🇷🇺 Tiếng Nga звать · звонок звоно́к · вызывать вызыва́ть · позвать позва́ть · вызов вы́зов
🇹🇭 Tiếng Thái เรียก rîak · สั่ง sàng
🇮🇹 Tiếng Ý chiamare · la chiamata

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gọi"

Cấu tạo âm tiết

gọiâm đầu g · vần oi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gọi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.