Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gỏi

Danh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔj˧˩] · Huế [ɣɔj˧˨] · Sài Gòn [ɣɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món ăn làm bằng cá sống, hoặc thịt sống ăn kèm với rau thơm.
    • Gỏi cá, gỏi sứa, gỏi cua.

Câu ví dụ thêm

  • Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi đối phương bằng nhiều loại combo khác nhau.Good points: The pleasure of disposing of enemies with a variety of combos.
  • Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi kẻ địch bằng nhiều loại combo khác nhau.Good points: The pleasure of disposing of enemies with a variety of combos.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 膾. . Cùng gốc với , .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gỏi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh salad (Vietnamese)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gỏi"

Cấu tạo âm tiết

gỏiâm đầu g · vần oi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "gỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.