gội
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣoj˧˨ʔ] · Huế [ɣoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rửa đầu tóc.
- Gội đầu .Gội gió dầm mưa..
- Sống cuộc đời vất vả.
Câu ví dụ thêm
- Mỗi ngày tôi đều gội đầu.I wash my hair every day.
- Cô gái đó đã gội đầu.The girl washed her hair.
- Cô gái đó gội đầu.The girl washed her hair.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"gội" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 감다 gamda |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gội"
tắm gộiTắm và gội đầu.gội đầu vấn tócChỉ việc trọng người hiền.gội ơnThấm nhuần ơn của người trên (cũ).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.