噲
khoáiHán Việt
gọiNôm
gũiNôm
hỏiNôm
cònNôm
gỏiNôm
khoảiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5672
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khoái — Hán Việt. Chữ cùng âm "khoái" · âm tiết khoái
- gọi — Nôm. Chữ cùng âm "gọi" · âm tiết gọi
- gũi — Nôm. Chữ cùng âm "gũi" · âm tiết gũi
- hỏi — Nôm. Chữ cùng âm "hỏi" · âm tiết hỏi
- còn — Nôm. Chữ cùng âm "còn" · âm tiết còn
- gỏi — Nôm. Chữ cùng âm "gỏi" · âm tiết gỏi
- khoải — Nôm. Chữ cùng âm "khoải" · âm tiết khoải
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 噲 theo lối Nôm
cònQuả cầu bằng vải có nhiều dải màu, dùng để tung, ném làm trò chơi trong ngày hội ở một số dân tộc miền núi.hỏinói hoặc viết để yêu cầu ai trả lời.gọiKêu tên, phát tín hiệu để người nghe đáp lại.gỏiMón ăn làm bằng cá sống, hoặc thịt sống ăn kèm với rau thơm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
swallow, gulp down; greedy
Giản thể và phồn thể
Chữ 噲 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "khoái"
Xem cả 28 chữ đọc là "khoái" →
Chữ khác cũng đọc là "gọi"
Chữ khác cũng đọc là "hỏi"
Chữ khác cũng đọc là "còn"
Chữ khác cũng đọc là "gỏi"
Chữ khác cũng đọc là "khoải"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 噲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 噲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 噲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).