𠳨
hỏiNôm
mòiNôm
Chữ Nôm U+20CE8
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- hỏi — Nôm. Chữ cùng âm "hỏi" · âm tiết hỏi
- mòi — Nôm. Chữ cùng âm "mòi" · âm tiết mòi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Đài Loan) Được sử dụng trong tên người.
- Nghĩa của chữ này là không chắc chắn. Khả năng bao gồm
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𠳨 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "hỏi"
Chữ khác cũng đọc là "mòi"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠳨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠳨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𠳨 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).