hỏi
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɔj˧˩] · Huế [hɔj˧˨] · Sài Gòn [hɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- nói hoặc viết để yêu cầu ai trả lời.
Câu ví dụ
- Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.I need to ask you a silly question.
- Không bao giờ trễ quá để học hỏi.It is never too late to learn.
- Tôi muốn hỏi bạn một đặc ân lớn.I want to ask you a big favor.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hỏi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ask · inquire · to ask |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 问 wèn · 询问 xún wèn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 聞く きく · 伺う うかがう · 尋ねる たずねる · 頼む |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 묻다 mutda · 질문하다 jilmunhada · 여쭈다 yeojjuda · 구하다 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | demander · poser · interroger |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | fragen · befragen · bitten |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | спросить спроси́ть · спрашивать спра́шивать |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ถาม thǎam |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | chiedere · domandare |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | preguntar · pedir |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | pedir |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | vragen |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | tanya · minta |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | sormak · dilemek |
| Tiếng Thuỵ Điển | fråga · be · om |
| Tiếng Latinh | quaerere · rogare · precari |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Từ ghép có "hỏi"
đòi hỏiYêu cầu quá nhiều, quá cao.câu hỏiCâu đặt để yêu cầu người nghe trả lời.hỏi thămHỏi để biết tin về sức khỏe.chào hỏiChào và hỏi han khi gặp nhau (nói khái quát).hỏi hanHỏi để biết (nói khái quát).học hỏiNghiên cứu tìm tòi, hỏi han để biết, có thêm kiến thức.hỏi thừaHỏi những chuyện mà nhiều người đã thừa biết.dò hỏiHỏi dần để biết một cách kín đáo.thăm hỏiHỏi hang.tra hỏiHỏi vặn dồn dập để bắt nói.dấu chấm hỏiDấu ? đặt ở cuối câu để hỏi dùng làm câu nghi vấn.hỏi đápHỏi và trả lời (nói khái quát)hỏi cungYêu cầu phạm nhân phải khai trường hợp mắc tội.truy hỏiHỏi cặn kẽ để tìm manh mối.thử hỏiXét xem.ăn hỏiĐến nhà người con gái để xin cưới.hỏi tộiTừ dùng để đe dọa sẽ trừng phạt trẻ con.hỏi vặnHỏi liền sau mỗi câu trả lời, mỗi lần lấn sâu hơn vào những chi tiết hay khía cạnh khiến người trả lời khó giấu giếm hoặc bị dồn vào thế rối trí.gạn hỏiCố tình hỏi bằng được.hỏi vợĐến xin một người con gái làm vợ cho mình, hoặc cho con, cháu. . .hỏi dòHỏi lần lần từng người, từng việc, cho ra manh mối.hỏi bàiĐòi học sinh phải trả lời câu hỏi về bài đã học.xét hỏiHỏi trực tiếp để phát hiện, xác minh hành vi phạm pháp của đối tượng nào.bánh hỏiBánh làm bằng bột gạo tẻ, hấp chín thành từng sợi nhỏ hơn bún, ăn với thịt quay hoặc nem (thường có ở miền Nam).hỏi traTìm xét cặn kẽ cho ra sự thật.hỏi gạnHỏi đi hỏi lại, có ý thúc ép một cách nhẹ nhàng.gặng hỏi.hỏi nhỏHỏi riêng.hỏi phănHỏi lần cho ra manh mối.hỏi lục vấnHỏi lan man nhiều điều một lúc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.