dấu chấm hỏi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˦ t͡ɕəm˧˦ hɔj˧˩] · Huế [jəw˨˩˦ t͡ɕəm˦˧˥ hɔj˧˨] · Sài Gòn [jəw˦˥ cəm˦˥ hɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dấu ? đặt ở cuối câu để hỏi dùng làm câu nghi vấn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"dấu chấm hỏi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh question mark

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dấuâm đầu d · vần âu · thanh sắc
chấmâm đầu ch · vần âm · thanh sắc
hỏiâm đầu h · vần oi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dấu chấm hỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.