Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chào hỏi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːw˨˩ hɔj˧˩] · Huế [t͡ɕaːw˦˩ hɔj˧˨] · Sài Gòn [caːw˨˩ hɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chào và hỏi han khi gặp nhau (nói khái quát).
    • Không chào hỏi ai.
    • Câu chào hỏi xã giao.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"chào hỏi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to greet
🇨🇳 Tiếng Trung 问候 wèn hòu · 打招呼 dǎ zhāo hu
🇯🇵 Tiếng Nhật あいさつ · 挨拶 あいさつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 인사 insa · 인사하다 insahada
🇩🇪 Tiếng Đức grüßen
🇷🇺 Tiếng Nga поздороваться поздоро́ваться
🇹🇭 Tiếng Thái ทักทาย thák-thaai
🇮🇹 Tiếng Ý salutare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chàoâm đầu ch · vần ao · thanh huyền
hỏiâm đầu h · vần oi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chào hỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.