Động từDanh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɔj˨˩ hɔj˧˩] · Huế [ʔɗɔj˦˩ hɔj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɔj˨˩ hɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Yêu cầu quá nhiều, quá cao.
- Cần có; gây ra, đưa đến.
- Sự yêu cầu quá cao.
- Điều cần thiết, nhu cầu.
Câu ví dụ
- Tom bắt đầu trở nên đòi hỏi hơn.Tom is starting to be more demanding.
- Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.This work calls for special skill.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"đòi hỏi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | demand · require · to demand; demand · exact · ask · need |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 要求 ようきゅう |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | exiger · réclamer |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | verlangen · fordern · erfordern |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | требовать тре́бовать · потребовать потре́бовать |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เรียกร้อง rîak-ráwng |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | richiedere · pretendere |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | exigir · exprimir · requerir · necesitar · demanda · exigencia |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đòi hỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.