Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hỏi thăm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɔj˧˩ tʰam˧˧] · Huế [hɔj˧˨ tʰam˧˧] · Sài Gòn [hɔj˨˩˦ tʰam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hỏi để biết tin về sức khỏe.
    • Gửi lời hỏi thăm bạn.
  2. Hỏi để biết rõ.
    • Hỏi thăm đường đi.

Câu ví dụ thêm

  • Đừng quên hỏi thăm vợ của ông Long khi mày gặp ổng.Don't forget to ask after Mr Long's wife when you see him.
  • Đừng quên hỏi thăm vợ của ông Long khi bạn gặp ông ấy.Don't forget to ask after Mr Long's wife when you see him.
  • Tôi đã đến bệnh viện để hỏi thăm sức khỏe của anh ấy.I went to the hospital to ask about his health.

"hỏi thăm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to ask after; to greet
🇨🇳 Tiếng Trung 询问 xún wèn · 打听 dǎ ting · 问候 wèn hòu
🇯🇵 Tiếng Nhật 見舞い みまい · 問い合わせ といあわせ
🇹🇭 Tiếng Thái สอบถาม sàwp-thǎam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hỏiâm đầu h · vần oi · thanh hỏi
thămâm đầu th · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hỏi thăm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.