câu hỏi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˧˧ hɔj˧˩] · Huế [kəw˧˧ hɔj˧˨] · Sài Gòn [kəw˧˧ hɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Câu đặt để yêu cầu người nghe trả lời.
    • Câu hỏi của giám khảo khó quá.
    • Trả lời câu hỏi.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.I need to ask you a silly question.
  • Bob hỏi giáo viên một vài câu hỏi.Bob asked the teacher some questions.
  • Tôi từ chối trả lời câu hỏi đó.I refuse to answer the question.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"câu hỏi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh question · inquiry · query
🇨🇳 Tiếng Trung 问题 wèn tí · 题 Tí
🇯🇵 Tiếng Nhật 質問 しつもん · 問題 もんだい · 問い とい
🇰🇷 Tiếng Hàn 문제 munje · 질문 jilmun · 물음 muleum
🇫🇷 Tiếng Pháp la question
🇩🇪 Tiếng Đức die Frage
🇷🇺 Tiếng Nga вопрос вопро́с
🇹🇭 Tiếng Thái คำถาม kham-thǎam
🇮🇹 Tiếng Ý la domanda · la questione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

câuâm đầu c · vần âu · thanh ngang
hỏiâm đầu h · vần oi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "câu hỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.