Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɔj˧˩ haːn˧˧] · Huế [hɔj˧˨ haːŋ˧˧] · Sài Gòn [hɔj˨˩˦ haːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hỏi để biết (nói khái quát).
- Hỏi han tin tức.
- Thăm hỏi để bày tỏ sự quan tâm, chăm sóc.
- Hỏi han người ốm.
- Hỏi han sức khỏe.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"hỏi han" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | inquire · ask |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | investigar · informarse · preguntar |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hỏi han" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.