hối hận

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˦ hən˧˨ʔ] · Huế [hoj˨˩˦ həŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hoj˦˥ həŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (xem từ nguyên 1) Cảm thấy đau khổ, tự trách mình đã lầm lỗi.
    • Nay dù phải từ biệt thế giới này, tôi không có điều gì phải hối hận (Hồ Chí Minh)

Câu ví dụ thêm

  • Rồi Sami sẽ hối hận về điều này.Sami will regret this.
  • Rồi Tom sẽ hối hận về điều này.Tom will regret this.
  • Bạn sẽ hối hận về điều đó.You'll regret it.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 悔恨.

"hối hận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to regret
🇨🇳 Tiếng Trung 后悔 hòu huǐ · 悔恨 huǐ hèn
🇯🇵 Tiếng Nhật 悔やむ くやむ
🇰🇷 Tiếng Hàn 후회하다 huhoehada · 후회 huhoe
🇫🇷 Tiếng Pháp regretter · le remords
🇩🇪 Tiếng Đức bereuen
🇷🇺 Tiếng Nga пожалеть пожале́ть
🇹🇭 Tiếng Thái สำนึก sǎm-núek
🇮🇹 Tiếng Ý pentirsi · il rimorso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hốiâm đầu h · vần ôi · thanh sắc
hậnâm đầu h · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hối hận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.