tra hỏi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˧˧ hɔj˧˩] · Huế [ʈaː˧˧ hɔj˧˨] · Sài Gòn [ʈaː˧˧ hɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hỏi vặn dồn dập để bắt nói.

Câu ví dụ

  • Cô ấy đã tra hỏi một nghi phạm.She questioned a suspect.

"tra hỏi" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ซักถาม sák-thǎam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

traâm đầu tr · vần a · thanh ngang
hỏiâm đầu h · vần oi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tra hỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.