hỏi nhỏ

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Hỏi riêng.

Cấu tạo âm tiết

hỏiâm đầu h · vần oi · thanh hỏi
nhỏâm đầu nh · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hỏi nhỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.