Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˨ʔ hɔj˧˩] · Huế [hawk͡p̚˨˩ʔ hɔj˧˨] · Sài Gòn [hawk͡p̚˨˩˨ hɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nghiên cứu tìm tòi, hỏi han để biết, có thêm kiến thức.
- Tinh thần học hỏi cao.
Câu ví dụ thêm
- Không bao giờ trễ quá để học hỏi.It is never too late to learn.
- Chúng ta có thể học hỏi nhiều từ trẻ em.We can learn a lot from children.
- Tôi vẫn tiếp tục học hỏi.I still continue to learn.
"học hỏi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to learn (from others) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 借鉴 jiè jiàn |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เรียนรู้ rian-rúu |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "học hỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.