Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thăm hỏi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰam˧˧ hɔj˧˩] · Huế [tʰam˧˧ hɔj˧˨] · Sài Gòn [tʰam˧˧ hɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hỏi hang.

"thăm hỏi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 看望 kàn wàng · 慰问 wèi wèn · 拜访 bài fǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 見舞う みまう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thămâm đầu th · vần ăm · thanh ngang
hỏiâm đầu h · vần oi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thăm hỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.