chất vấn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕət̚˧˦ vən˧˦] · Huế [t͡ɕək̚˦˧˥ vəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cək̚˦˥ vəŋ˦˥] ~ [cək̚˦˥ jəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đặt vấn đề hỏi về một điều thắc mắc và yêu cầu giải thích rõ ràng.
    • Đại biểu Quốc hội chất vấn Chính phủ về mấy vụ tham nhũng.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy đã chất vấn một nghi phạm.She questioned a suspect.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 質問.

"chất vấn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh question · challenge
🇫🇷 Tiếng Pháp questionner

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc
vấnâm đầu v · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chất vấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.