hỏi đáp

Động từ
Động từ
  1. Hỏi và trả lời (nói khái quát)
    • các dịch vụ hỏi đáp
    • chuyên mục Hỏi đáp pháp luật trên truyền hình

"hỏi đáp" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 問答 もんどう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hỏiâm đầu h · vần oi · thanh hỏi
đápâm đầu đ · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hỏi đáp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.