Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đáp

Âm tiết tiếng Việt · có trong 20 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

đâm đầu
apvần
sắcthanh

Âm cuối: p — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "đap"

"đáp" là một từ

Động từ, Danh từ. Hạ xuống và dừng lại trên một chỗ nào đó, không bay nữa. Xem đủ nghĩa →

Chữ Hán đọc là "đáp"

Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.

Từ bắt đầu bằng "đáp"

Từ có "đáp" ở sau

Cùng vần "ap", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.