搭
thápHán Việt · Nôm
đápHán Việt · Nôm
đắpNôm
thắpNôm
rápNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+642D
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tháp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tháp" · âm tiết tháp
- đáp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đáp" · âm tiết đáp
- đắp — Nôm. Chữ cùng âm "đắp" · âm tiết đắp
- thắp — Nôm. Chữ cùng âm "thắp" · âm tiết thắp
- ráp — Nôm. Chữ cùng âm "ráp" · âm tiết ráp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 搭 theo lối Nôm
rápXơ, không mịn.đápHạ xuống và dừng lại trên một chỗ nào đó, không bay nữa.thápCông trình xây dựng cao, tròn hay vuông, thường ở đền, chùa...đắpPhủ lên trên.thắpChâm lửa vào cho cháy lên.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
join together, attach to; add to
Chữ khác cũng đọc là "tháp"
Chữ khác cũng đọc là "đáp"
Chữ khác cũng đọc là "đắp"
Chữ khác cũng đọc là "thắp"
Chữ khác cũng đọc là "ráp"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 搭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 搭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).