㾑
đápHán Việt
hípNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3F91
- Bộ thủ
- 疒 nạch số 104
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- đáp — Hán Việt. Chữ cùng âm "đáp" · âm tiết đáp
- híp — Nôm. Chữ cùng âm "híp" · âm tiết híp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㾑 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fat; plump, a chill, a cold, malaria, a wart; a pimple, a round lump
Chữ khác cũng đọc là "đáp"
Chữ khác cũng đọc là "híp"
Chữ cùng bộ 疒
痕ngân病banh痛thống瘦sấu疲bì疾tật痰đàm療liệu疼đông癢dưỡng癒dụ症chứng瘋phong痘đậu痊thuyên痴si疫dịch瘉dụ疗liệu癌nham癡si疚cứu疯phong疸đản疿phị𤵴sảy𤶐chồn痹tê𤷄quèn瘖ấm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㾑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㾑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).