híp

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ip

Phát âm (IPA): Hà Nội [hip̚˧˦] · Huế [hip̚˦˧˥] · Sài Gòn [hip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Nhãn khoa) Gần như nhắm, hai mi khép lại không mở to ra được.
    • Khép híp mắt.
    • Cười híp cả mắt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "híp"

Cấu tạo âm tiết

hípâm đầu h · vần ip · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "híp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.