Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㩉

thápHán Việt
đápHán Việt
Có âm Hán Việt U+3A49
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 搨) to take a rubbing of an inscription on stone, etc., (same as 拉) to pull; to drag; to hold, to beat; to strike; to attack, (same as 拹) to break; to destroy; to smash

Chữ khác cũng đọc là "tháp"

Xem cả 39 chữ đọc là "tháp" →

Chữ khác cũng đọc là "đáp"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㩉

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㩉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).