耷
đạpHán Việt · Nôm
đápHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8037
- Bộ thủ
- 耳 nhĩ số 128
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đạp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đạp" · âm tiết đạp
- đáp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đáp" · âm tiết đáp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 耷 theo lối Nôm
đápHạ xuống và dừng lại trên một chỗ nào đó, không bay nữa.đạp(Hoặc d.) . Đưa chân thẳng tới, cho gan bàn chân chạm mạnh vào. Đạp cửa xông vào nhà. Đạp bằng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ears hanging down
Chữ khác cũng đọc là "đạp"
Chữ khác cũng đọc là "đáp"
Chữ cùng bộ 耳
聲thanh聯liên職chức耳nhĩ聽thính聚tụ聰thông聀chức聖thánh职xí聞vặn聳thủng耽đắm聾lung联liễn聘sính聪thông耻sỉ耶da耿cảnh𦕈dẻo聅xỉ𦖻tai耴đinh聃tham聆linh聇thống聍ninh𦕗nẻ𦕛giấc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).