Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đạp

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ap

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hoặc d.) . Đưa chân thẳng tới, cho gan bàn chân chạm mạnh vào. Đạp cửa xông vào nhà. Đạp bằng.
  2. Đặt mạnh chân lên, làm cho chịu tác động của sức nặng toàn thân. Đạp phải gai.
    • Dùng trâu đạp lúa (cho thóc rời ra khỏi bông).
  3. Làm cho vận động bằng sức ấn của bàn chân. Đạp máy khâu.
    • Đạp xe đạp.
  4. (Kng.) . Đạp xe đạp (nói tắt).
    • Chủ nhật nào cũng đạp ra ngoại ô.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đạp"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đạp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to pedal; to step on
🇨🇳 Tiếng Trung 踩 cǎi · 蹬 dēng
🇯🇵 Tiếng Nhật 踏む ふむ
🇰🇷 Tiếng Hàn 밟다 balda
🇹🇭 Tiếng Thái ปั่น pàn · ถีบ thìip

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đạp"

Cấu tạo âm tiết

đạpâm đầu đ · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.