Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˨˩ ʔɗaːp̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕaː˦˩ ʔɗaːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [caː˨˩ ʔɗaːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giẫm lên và giày xéo cho nát, thường dùng để ví hành động vi phạm một cách thô bạo cái đáng lẽ phải được tôn trọng.
- nhân cách bị chà đạp
- chà đạp lên thân phận người phụ nữ
Câu ví dụ thêm
- Tôi mong sao mọi người ngưng nói ra ý kiến theo kiểu chà đạp những ước mơ trẻ.I wish people would stop saying things in ways that crush young dreams.
"chà đạp" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 践踏 jiàn tà |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chà đạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.