đắp
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗap̚˧˦] · Huế [ʔɗap̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phủ lên trên.
- Đắp chăn.
- Bồi thêm vào; Vun lên.
- Non kia ai đắp mà cao. (ca dao)
- Nặn thành hình.
- Đắp tượng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đắp" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ห่ม hòm |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đắp"
bù đắpBù vào để làm giảm bớt đi phần nào những mất mát, thiếu thốn.xây đắpXây dựng, bồi đắp cho vững chắc thêm (nói khái quát).bồi đắpĐắp thêm cho dày hơn, vững hơn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.