đắp

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăp

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗap̚˧˦] · Huế [ʔɗap̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phủ lên trên.
    • Đắp chăn.
  2. Bồi thêm vào; Vun lên.
    • Non kia ai đắp mà cao. (ca dao)
  3. Nặn thành hình.
    • Đắp tượng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đắp" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ห่ม hòm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đắp"

Cấu tạo âm tiết

đắpâm đầu đ · vần ăp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.