Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

答

đápHán Việt · Nôm
đắpNôm
đớpNôm
hópNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B54
Bộ thủ
竹 trúc số 118
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 答 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

answer, reply; return; assent to

Chữ khác cũng đọc là "đáp"

Chữ khác cũng đọc là "đắp"

Chữ khác cũng đọc là "đớp"

Chữ khác cũng đọc là "hóp"

Chữ cùng bộ 竹

Xem cả 424 chữ thuộc bộ 竹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 答

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 答 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 答 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).