筆
bútHán Việt · Nôm
phútNôm
vútâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B46
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bút — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bút" · âm tiết bút
- phút — Nôm. Chữ cùng âm "phút" · âm tiết phút
- vút — âm Việt. Chữ cùng âm "vút" · âm tiết vút
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bút.
- Nét chữ Hán.
- Viết bằng bút.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 筆 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
writing brush; write; stroke
Giản thể và phồn thể
Chữ 筆 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bút"
Chữ khác cũng đọc là "phút"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng简giản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 筆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 筆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 筆 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).