笓
bútHán Việt
tỳHán Việt
tìHán Việt
Có âm Hán Việt U+7B13
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bút — Hán Việt. Chữ cùng âm "bút" · âm tiết bút
- tỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỳ" · âm tiết tỳ
- tì — Hán Việt. Chữ cùng âm "tì" · âm tiết tì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to comb; a fine-toothed comb
Chữ khác cũng đọc là "bút"
Chữ khác cũng đọc là "tỳ"
Chữ khác cũng đọc là "tì"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 笓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 笓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).