睥
bễHán Việt · Nôm
tìHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7765
- Bộ thủ
- 目 mục số 109
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bễ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bễ" · âm tiết bễ
- tì — Hán Việt. Chữ cùng âm "tì" · âm tiết tì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 睥 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
look askance at, glare at
Chữ khác cũng đọc là "bễ"
Chữ khác cũng đọc là "tì"
Chữ cùng bộ 目
看khan直trị眼nhãn真chân着hồ眉mi睛tình相tương瞭liệu眾chúng目mục省tỉnh盲manh盼phiến瞎luyện眇miểu瞪trừng瞧tiêu矗trực瞞man督đốc眺thiếu𥊴toét𥋲lem盯đinh眠miên眯mi瞇mi瞼kiểm瞅thiễu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 睥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 睥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).