砒

tỳHán Việt
tìHán Việt · Nôm
phêHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7812
Bộ thủ
石 thạch số 112
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 砒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(obsolete form of 砒); white arsenic, arsenic trioxide

Chữ khác cũng đọc là "tỳ"

Xem cả 41 chữ đọc là "tỳ" →

Chữ khác cũng đọc là "tì"

Xem cả 46 chữ đọc là "tì" →

Chữ khác cũng đọc là "phê"

Chữ cùng bộ 石

Xem cả 294 chữ thuộc bộ 石 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 砒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 砒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).