篦
bếHán Việt
bềHán Việt · Nôm
tịHán Việt
tỳHán Việt
tìHán Việt
bíHán Việt
xếNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7BE6
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bế — Hán Việt. Chữ cùng âm "bế" · âm tiết bế
- bề — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bề" · âm tiết bề
- tị — Hán Việt. Chữ cùng âm "tị" · âm tiết tị
- tỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỳ" · âm tiết tỳ
- tì — Hán Việt. Chữ cùng âm "tì" · âm tiết tì
- bí — Hán Việt. Chữ cùng âm "bí" · âm tiết bí
- xế — Nôm. Chữ cùng âm "xế" · âm tiết xế
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 篦 theo lối Nôm
bềKhoảng cách giữa hai cạnh, hai mặt hoặc hai đầu đối nhau của một hình, một vật, định khuôn khổ của hình hoặc vật ấy.xếNghiêng về một bên.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fine-toothed comb; comb hair
Chữ khác cũng đọc là "bế"
Chữ khác cũng đọc là "bề"
Chữ khác cũng đọc là "tị"
Chữ khác cũng đọc là "tỳ"
Chữ khác cũng đọc là "tì"
Chữ khác cũng đọc là "bí"
Chữ khác cũng đọc là "xế"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 篦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 篦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).