Chữ Hán Nôm đọc là "bế"
14 chữ có âm đọc "bế" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "bế": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bế"
閉shut, close; obstruct…闭shut, close; obstruct…箅grate; grid; grating篦fine-toothed comb; co…萆the castor-oil plant蓖castor-oil plant, Ric…椑Hình trái xoan鎞Cái cày嬖favorite; a minion螕a tick, mite閇shut, close; obstruct…鼙drum carried on horse…橠
Chữ có âm Việt "bế" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).