萆
bếHán Việt
bềHán Việt
tíchHán Việt · Nôm
tỳHán Việt
týHán Việt
tìHán Việt
xếNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8406
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bế — Hán Việt. Chữ cùng âm "bế" · âm tiết bế
- bề — Hán Việt. Chữ cùng âm "bề" · âm tiết bề
- tích — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tích" · âm tiết tích
- tỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỳ" · âm tiết tỳ
- tý — Hán Việt. Chữ cùng âm "tý" · âm tiết tý
- tì — Hán Việt. Chữ cùng âm "tì" · âm tiết tì
- xế — Nôm. Chữ cùng âm "xế" · âm tiết xế
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 萆 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
the castor-oil plant
Chữ khác cũng đọc là "bế"
Chữ khác cũng đọc là "bề"
Chữ khác cũng đọc là "tích"
Chữ khác cũng đọc là "tỳ"
Chữ khác cũng đọc là "tý"
Chữ khác cũng đọc là "tì"
Chữ khác cũng đọc là "xế"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 萆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 萆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).