舄

tíchHán Việt · Nôm
tảHán Việt
dãiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8204
Bộ thủ
臼 cữu số 134
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 舄 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a shoe; the sole of a shoe; magpie

Chữ khác cũng đọc là "tích"

Xem cả 60 chữ đọc là "tích" →

Chữ khác cũng đọc là "tả"

Chữ khác cũng đọc là "dãi"

Chữ cùng bộ 臼

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 舄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 舄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).