dãi
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˦ˀ˥] · Huế [jaːj˧˨] · Sài Gòn [jaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nước dãi (nói tắt).
- Mồm miệng đầy dãi.
- Thèm nhỏ dãi (thèm quá).
- (Kết hợp hạn chế) Phơi cả bề mặt ra ngoài trời để cho ánh nắng tác động vào.
- Dãi vải.
- Dãi nắng.
- Nói ra những điều giấu kín trong lòng.
- Dãi bày tâm sự.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dãi"
Dãi đồngĐồng tâm kết, chỉ sự khăng khít.dễ dãiKhông đòi hỏi điều kiện khó khăn.nước dãiNước do hạch ở miệng tiết ra để làm cho miệng khỏi khô và thức ăn dễ tiêu.rớt dãiNước dãi chảy ra nhầy nhụa.rỏ dãiỨa nước dãi ra vì thèm ăn.yếm dãiMảnh vải giống cái yếm, đeo ở ngực trẻ nhỏ để thấm nước dãi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.