dễ dãi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˦ˀ˥ zaːj˦ˀ˥] · Huế [jej˧˨ jaːj˧˨] · Sài Gòn [jej˨˩˦ jaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không đòi hỏi điều kiện khó khăn.
    • Việc xin chữ kí cũng dễ dãi.
  2. Không khó tính.
    • Tính tình dễ dãi.

Câu ví dụ thêm

  • Cuộc sống dễ dãi băng hoại tinh thần binh sĩ.Easy living corrupted the warrior spirit.

"dễ dãi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh indulgent
🇯🇵 Tiếng Nhật 安易 あんい · 緩い ゆるい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dễâm đầu d · vần ê · thanh ngã
dãiâm đầu d · vần ai · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "dễ dãi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.