đại
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây có nhựa mủ, lá dài, khi rụng để lại trên thân những vết sẹo lớn, hoa thơm, thường màu trắng, thường trồng làm cảnh ở đền chùa.
- Nhặt hoa đại rụng.
- Nguyên đại (nói tắt).
- Đại nguyên sinh.
- Đại thái cổ.
- (Dùng phụ sau danh từ; kết hợp hạn chế) . Thuộc loại to, lớn hơn mức bình thường.
- Lá cờ đại.
- Nặng như cối đá đại.
- (Khẩu ngữ). Đến mức như không thể hơn được nữa; rất, cực.
- Hôm nay vui đại.
- Trời rét đại.
- Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, động từ, có nghĩa "lớn, thuộc loại lớn, hoặc mức độ lớn hơn bình thường".
- Đại gia đình.
- Đại thắng.
- Đại thành công.
- (Khẩu ngữ). (Làm việc gì) ngay, không kể nên hay không nên, chỉ cốt cho qua việc, vì nghĩ không còn có cách nào khác.
- Nhảy đại.
- Cứ làm đại đi.
- Nhận đại cho xong việc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "đại"
袋đại伐đại, phạt儓đại, đài帒đại㒗đại, đài甙đại黱đại大thái, đại岱đại玳thương, đại曃đại, đãi瑇đại棣lệ, đại, đệ, thế汏thái, đại軑đại, đệ毒đại, độc, đốc
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đại" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đại"
đại dươngBiển rất to giữa những lục địa.trường đại họcCơ sở giáo dục đại học.đại họcBậc học trên trung học, dưới cao học.đại sốNgành toán học khái quát số học, trong đó dùng các chữ thay các số.hiện đạiThuộc về thời đại ngày nay.đại diệnNgười, tổ chức thay mặt.đại kháiNhìn chung, ước chừng.thời đạiKhoảng thời gian lịch sử dài, được phân chia ra theo những sự kiện có đặc trưng giống nhau.đại biểuNgười đại diện cho một tổ chức hoặc nhóm hoặc thành phần nào đó trong xã hội.đại từTừ dùng để xưng hô, để chỉ vào sự vật hay sự việc, thay thế cho danh từ, động từ và tính từ trong câu để tránh khỏi lặp những từ ngữ ấy, tránh để câu bị lủng củng khi lặp từ nhiều lần.đại sứ quánCơ quan đại diện chính thức và toàn diện của một nhà nước ở nước ngoài, do một đại sứ đặc mệnh toàn quyền đứng đầu.đại bàngChim ăn thịt cỡ rất lớn, cánh dài và rộng, sống ở núi cao.đại tràTrên diện tích rộng hoặc quy mô lớn.đại sứĐại sứ đặc mệnh toàn quyền (nói tắt)phóng đạiLàm to ra nhưng vẫn giữ tỷ lệ.vĩ đạiRất lớn lao.đại chúngSố đông nhân dân.đại lýLà một của hàng bán một loại sản phẩm nào đó.đại hộiHội nghị lớn, hội họp lớn.đại lộĐường phố lớn trong thành phố, thường có những công trình kiến trúc mang giá trị thẩm mĩ cao.số đại sốSố (thực hoặc phức) là nghiệm của một phương trình đại số nào đó.đương đạiThuộc về hiện tại, hiện nay.khuếch đạiLàm cho to ra quá mức.cổ đạiThời đại lịch sử trước thời trung đại.đại lụcĐất liền lớn, xung quanh có biển và đại dương bao bọc.đại từ đại bi(Nghĩa đen) Từ bi là hiền lành, thương xót.đại biểu quốc hộiThành viên của quốc hội, do cử tri trực tiếp bầu ra.đại từ đại bi(Nghĩa đen) Từ bi là hiền lành, thương xót.đại tướngCấp bậc quân hàm cao nhất.đại dịchMột dịch bệnh lớn; một dịch bệnh ảnh hưởng đến một khu vực địa lý rộng lớn và một tỷ lệ lớn dân số.Đại MinhTrung Quốc (không phân biệt triều đại cụ thể).đại thểNhững nét lớn của sự việc, sự vật (nói tổng quát).trọng đạiCó tầm quan trọng lớn lao.đại lượngCái có thể đo được bằng cách nào đó.Đại Tây DươngĐại dương nằm giữa châu Mỹ về phía tây, châu Âu và châu Phi về phía đông.viện đại họcCơ sở giáo dục đại học.triều đạiThời trị vì của một ông vua hay một vị vua.đại cươngNhững điều chủ yếu (nói tổng quát).đại thầnQuan lớn trong triều.niên đạiThời đại, năm tháng trong lịch sử.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.