Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đại dương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ zɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ jɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Biển rất to giữa những lục địa.

Câu ví dụ

  • Phòng này có cảnh nhìn ra đại dương.This room has a view of the ocean.
  • Tôi cũng muốn nhìn thấy đại dương.I would also like to see the ocean.
  • Tôi thích ngắm nhìn đại dương xanh.I like to look at the blue ocean.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 大.

"đại dương" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ocean · sea
🇨🇳 Tiếng Trung 海洋 hǎi yáng · 大洋
🇯🇵 Tiếng Nhật 海洋 かいよう
🇫🇷 Tiếng Pháp l'océan · océan
🇩🇪 Tiếng Đức der Ozean
🇷🇺 Tiếng Nga океан океа́н
🇹🇭 Tiếng Thái มหาสมุทร má-hǎa-sà-mùt
🇮🇹 Tiếng Ý l'oceano
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha océano
🇳🇱 Tiếng Hà Lan oceaan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đại dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.