Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Thái Bình Dương

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːj˧˦ ʔɓïŋ˨˩ zɨəŋ˧˧] · Huế [tʰaːj˨˩˦ ʔɓɨn˦˩ jɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰaːj˦˥ ʔɓɨn˨˩ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Đại dương lớn nhất thế giới.

Câu ví dụ

  • Con tàu Titanic không chìm ở Thái Bình Dương.The Titanic didn't sink in the Pacific Ocean.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 太平洋. Trong đó 太平 (“thái bình”), 洋 (“đại dương”).

"Thái Bình Dương" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Pacific Ocean
🇹🇭 Tiếng Thái แปซิฟิก pae-sí-fík

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

tháiâm đầu th · vần ai · thanh sắc
bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Thái Bình Dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.