đại lục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ lʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ lʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ lʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đất liền lớn, xung quanh có biển và đại dương bao bọc.
    • Đại lục châu Á.

Câu ví dụ thêm

  • Có bảy đại lục: châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, Bắc Mĩ và Nam Mĩ.There are seven continents: Africa, Antarctica, Asia, Australia, Europa, North America and South America.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 大陸.

"đại lục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh continent · mainland
🇨🇳 Tiếng Trung 大陆

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
lụcâm đầu l · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đại lục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.