Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Bắc Băng Dương

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓak̚˧˦ ʔɓaŋ˧˧ zɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɓak̚˦˧˥ ʔɓaŋ˧˧ jɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓak̚˦˥ ʔɓaŋ˧˧ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Đại dương nhỏ nhất trong năm đại dương của Trái Đất, bao quanh Bắc Cực, giáp với châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ.
    • 2018, D. Kim Thoa, Báo động vụn nhựa trong băng Bắc Cực

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

bắcâm đầu b · vần ăc · thanh sắc
băngâm đầu b · vần ăng · thanh ngang
dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Bắc Băng Dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.